notebook tablet

/ˈnoʊtˌbʊk ˈtæblət/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "notebook tablet". Phiên âm /ˈnoʊtˌbʊk ˈtæblət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "notebook tablet" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

Chưa có góp ý cho “notebook tablet”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “notebook tablet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish